Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quản lý" (1)

quản lý
phát
Tiếng Anh Danh từmanagement
Động từmanage
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "quản lý" (5)

chi phí quản lý
phát
Tiếng Anh Danh từadministration fee
Từ vựng của tôi
chi phí quản lý chung
phát
Tiếng Anh Danh từgeneral and administrative expenses
Từ vựng của tôi
bảng quản lý nguyên vật liệu
phát
Tiếng Anh Danh từraw material management table
Từ vựng của tôi
quản lý rủi ro
phát
Tiếng Anh Cụm từrisk management
Từ vựng của tôi
Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
The company focuses on risk management.
quản lý sức khỏe
Tiếng Anh Danh từexpense management
Từ vựng của tôi
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
Managing personal health is very important.

format_quote Cụm từ "quản lý" (19)

sai lầm trong việc quản lý nhân sự
Mistake in personnel management
Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
The company focuses on risk management.
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
Managing personal health is very important.
Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
She needs to manage her expenses better to save money.
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
Information on cyberspace needs to be strictly managed.
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
We need to build a robust database to manage information.
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
Preventing misconduct in project management is crucial.
HĐND thành phố Hà Nội thông qua đề án quản lý xe cá nhân.
Hanoi City People's Council approved the personal vehicle management scheme.
Cho thấy sự bế tắc trong quản lý.
Shows a stalemate in management.
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
Personnel work is an important part of state management.
Chính phủ đang thực hiện phân cấp quản lý.
The government is implementing management decentralization.
Việc phát triển nhà ở có sự định hướng, quản lý hiệu quả của Nhà nước.
Housing development requires state guidance and effective management.
Cần có một cơ chế quản lý rõ ràng.
A clear management mechanism is needed.
Công tác quản lý dự án đòi hỏi người quản lý phải có nhiều kỹ năng.
Project management work requires managers to have many skills.
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
When the Trump administration relaxes regulations on cryptocurrency, the market may react positively.
Đáp ứng các yêu cầu về quản lý sinh vật gây hại.
Meet the requirements for pest management.
Hoàn thiện nội dung hồ sơ đề cử và kế hoạch quản lý di sản.
Finalize the content of the nomination dossier and heritage management plan.
Mỗi bên theo đuổi những mục tiêu khác nhau về quyền quản lý.
Each party pursues different goals regarding management rights.
Các bên có mục tiêu khác nhau về quyền quản lý eo biển.
The parties have different goals regarding the management rights of the strait.